Thứ Bảy, 30 tháng 5, 2015

Ấp trứng gia cầm và những kiến thức cơ bản

1. Giới thiệu

1.1. Lời tựa

Cuốn sổ tay này được viết với mục đích cung cấp cho độc giả kiến thức về nguyên tắc ấp cũng như hướng dẫn kỹ thuật ấp trứng. Nó mô tả quá trình phát triển của bào thai và cách thức thiết kế máy ấp để cung cấp điều kiện lý tưởng cho quá trình này. Sổ tay bàn về những vấn đề thường xảy ra và cách khắc phục cũng như những công cụ để theo dõi sự phát triển của trứng. Dẫu hầu hết những thông số khoa học về trứng của các loài điểu cầm thường được áp dụng chung, những khác biệt nếu có sẽ được giải thích.

1.2. Kiến thức cơ bản

Trứng của mọi loài điểu cầm cần năm điều kiện môi trường sau đây để bào thai có thể phát triển một cách phù hợp:

• Trứng phải được duy trì ở nhiệt độ thích hợp cho quá trình trao đổi chất để bào thai tăng trưởng ở tốc độ phù hợp.

• Trứng phải được đảo thường xuyên và bố trí hợp lý để bào thai có thể hấp thụ dưỡng chất từ lòng trắng, trong khi vẫn duy trì vị trí thích hợp cho việc nở.

• Trứng mất nước qua các mao mạch trên vỏ. Độ ẩm không khí bao quanh trứng phải được kiểm soát để đảm bảo lượng mất nước phù hợp trong tiến trình ấp.

• Trứng “thở” vì vậy môi trường phải thoáng khí để có đủ ô-xy và loại bỏ carbon dioxide.

• Trứng dễ bị nhiễm khuẩn, vì vậy máy ấp phải là môi trường sạch sẽ và tiệt trùng.


1.3. Các loài đủ lông và thiếu lông

Thuật ngữ “đủ lông” (precocial) và “thiếu lông” (altricial) mô tả mức độ phát triển của chim non khi mới nở, “đủ lông” có nghĩa chim “có khả năng di chuyển xung quanh sau khi nở” và “thiếu lông” có nghĩa chim “không có khả năng di chuyển xung quanh sau khi nở”. Mặc dù các nguyên tắc ấp cơ bản đều áp dụng như nhau cho cả hai nhóm nhưng vẫn có sự khác biệt và điều kiện ấp đặc thù cần được áp dụng cho những loài cụ thể.



2. Trứng

2.1. Sự phát triển của bào thai (trứng gà)



Lòng đỏ rơi từ buồng trứng vào phễu (unfundibilum) nơi nó được thụ tinh bởi tinh trùng gà trống (nếu có).

Bào thai bắt đầu phát triển trong khi lòng đỏ di chuyển xuống ống dẫn trứng. Tại đây nó nhận được lớp vỏ lòng trắng.

Trứng phát triển thêm phần vỏ bao gồm lớp màng và vỏ cứng.



Sau khi được đẻ, trứng nguội đi và phát triển chậm lại hoặc ngừng hẳn. Nhiều loài điểu cầm (không phải tất cả) đẻ xong một “lứa” trứng rồi mới ấp. Trong thời gian “chờ đợi” này, nhiệt độ lý tưởng giữa 0 và 20 độ C nhưng một số loài chịu được nhiệt độ khắc nghiệt hơn. Tuy nhiên, nhiệt độ khắc nghiệt phát sinh nguy cơ chết thai.

Trong ngày ấp đầu tiên, một đường gọi là vạch sơ khai xuất hiện. Nó cho phép ba lớp tế bào hình thành. Từ các tế bào mới này mà những cơ quan nội tạng ra đời. Ba lớp tế bào này có tên ectoderm, mesoderm và endoderm. 

Ectoderm tạo da, lông, mỏ, hệ thần kinh, móng, mắt và miệng. Mesoderm tạo xương, cơ, máu và cơ quan sinh sản. Endoderm tạo cơ quan hô hấp, hệ tiêu hóa và nội tiết.

Vào cuối ngày ấp đầu tiên, đầu, mắt, hệ thần kinh và mạch máu bắt đầu hình thành. Tim hình thành vào ngày thứ hai và bắt đầu hoạt động sau 44 giờ.



Vào ngày thứ tư, tim phát triển từ dạng đơn giản thành dạng hoàn thiện cùng với nhịp tim.

Vào thời điểm này, những màng đặc biệt được hình thành để tạo ra túi ối (amniotic sack). Từ giờ, bào thai nổi lơ lửng trong dịch ối cho đến cuối quá trình ấp.

Dịch ối và việc đảo trứng nhằm đảm bảo cho bào thai tự định hướng phù hợp cho việc nở.

Vào ngày thứ tư, chân và cánh bắt đầu hình thành và tim vẫn còn nằm bên ngoài cơ thể.



Vào ngày thứ sáu, chân và cánh hầu như đã hoàn tất, và vào ngày thứ tám, lông bắt đầu hình thành.

Vào ngày thứ chín, bào thai bắt đầu có hình gà con. Bây giờ, tim đã nằm bên trong cơ thể với tuần hoàn máu với bên ngoài thông qua rốn (umbilicus).

Vào ngày thứ mười, xương bắt đầu hình thành.



Ngày thứ mười ba, lông măng (down) bắt đầu xuất hiện và có màu.

Vào ngày thứ mười sáu, mỏ, vảy và móng hầu như hoàn tất. Lòng trắng được tiêu thụ hết và chỉ còn xót lại chút lòng đỏ.

Dịch ối giảm và rồi lòng đỏ đóng vai trò thức ăn. Vào ngày thứ mười chín, lòng đỏ tách rời khỏi thân.

Khả năng bào thai hay giờ là “gà con” lấy ô-xy qua lớp vỏ và hệ tuần hoàn còn hạn chế. Lượng carbon dioxide trong máu do đó cao đáng kể, gây ra sự co giật ở cơ cổ. Sau đó mỏ tự đẩy vào túi khí ở đầu to của trứng.

Bây giờ mỏ tự mở lần đầu và phổi dãn ra. Điều này khiến cho mạch máu trong phổi hoạt động. Đây là thời điểm rất căng thẳng đối với gà bởi mọi sự thiếu hụt đều trở nên nghiêm trọng. Căng thẳng nhiều đến nỗi nó sẽ làm chết những con gà không mạnh mẽ, nhất là những con thiếu vitamin nhóm B.

Gà tiếp tục thở ngày càng nhiều khiến cơ cổ co giật nhiều hơn và hy vọng đủ mạnh để phá vỡ lớp vỏ. Quá trình này buộc mỏ thúc ra ngoài và đục một lỗ nhỏ trên thành vỏ. Các chân hơi chỏi thân gà sang bên vì vậy ở cú co giật kế tiếp, một mảnh vỏ nữa sẽ bị phá. Việc này cứ tiếp tục vòng quanh vỏ cho đến khi nó vỡ ra.

Gà có “răng trứng” (egg tooth) hỗ trợ cho quá trình nở. Răng sẽ rụng sau khi nở.

Sau khi vỏ vỡ, gà sẽ tự thoát ra khỏi vỏ. Những màng và mạch máu cũ vẫn dính liền với vỏ. 

2.2. Dinh dưỡng của trứng

Trứng chứa nhiều dưỡng chất lấy từ cha mẹ vì vậy, để đảm bảo trứng nở, cha mẹ cần được cho ăn đầy đủ dưỡng chất ít nhất hai tuần trước khi đẻ. Những vitamin và khoáng chất quan trọng nhất được liệt kê dưới đây:

• Vitamin A – Nguồn thức ăn có nhiều chất này là rau xanh, vàng, bắp và thực phẩm tổng hợp. Vitamin có thể bị ánh sáng và nhiệt phân hủy một cách nhanh chóng. Việc thiếu vitamin này là nguyên nhân phổ biến khiến tỷ lệ nở kém, con yếu và kháng bệnh kém.

• Vitamin D – Nguồn cung cấp loại vitamin này là ánh sáng. Gà nuôi nhốt trong nhà cần được bổ sung. Thiếu nó sẽ làm xương yếu chẳng hạn như cong và dị dạng. Vỏ trứng cũng có thể trở nên dị dạng do gà thiếu can-xi tạo vỏ, hậu quả là việc kiểm soát sự mất nước sẽ khó khăn.

• Vitamin E – Nguồn chất này nằm ở các loại mầm hạt, chẳng hạn như lúa mì. Việc thiếu chất sẽ dẫn đến kết quả nở kém chẳng hạn yếu ớt và chậm lớn. Hầu hết gà đều chết vì bệnh máu khi thành mạch máu bị bể.

• Vitamin K – Có thể tìm thấy trong hầu hết các loại rau xanh. Thiếu chất này có thể gây ra xuất huyết. Trong trứng, bào thai có thể chết vì va chạm khi đảo.

• Vitamin nhóm B
– Vitamin B1 – Thiamine
– Vitamin B2 – Riboflavin

• Nicotinic Acid hay Niacin

• Vitamin B6 Pyridoxine

• Pantothenic Acid

• Biotin

• Folic Acid

• Vitamin B12

• Khoáng chất

• Can-xi

• Phốt-pho

• Măng-gan

• Ma-nhê

• Kẽm

2.3. Lưu trữ và xử lý trứng

Chất lượng con hoàn toàn phụ thuộc vào chất lượng trứng. Việc lưu trữ và xử lý trứng là vô cùng quan trọng. Xin nhấn mạnh rằng, một khi được đẻ ra, chất lượng trứng không thể cải thiện thêm mà có thể bị hủy hoại nếu việc lưu trữ và xử lý kém. Dưới đây là những yếu tố giúp đảm bảo chất lượng trứng tốt nhất có thể:

LƯU Ý: Trứng phải được lưu trữ với đầu nhọn chúc xuống.

• Nhiệt độ
Nhiệt độ lưu trữ lý tưởng là từ 12 đến 15 độ C. Trữ ở nhiệt độ quá cao thì tỷ lệ nở sẽ bị ảnh hưởng. Điều này sẽ làm giảm khả năng phát triển bình thường của bào thai. Nếu trữ ở nhiệt độ quá lạnh, vỏ trứng có thể bị vỡ ảnh hưởng đến sự phát triển của bào thai.

• Độ ẩm
Độ ẩm lý tưởng là từ 75 đến 85% để tránh mất nước trước khi ấp.

• Thời gian trữ
Thay đổi tùy loài, tốt nhất không nên trữ trứng lâu hơn 7 ngày trước khi ấp. Từ ngày 7 đến 14, khả năng nở sẽ suy giảm đáng kể. Vitamin bị phân hủy và màng bị mục theo thời gian và vì vậy bào thai sẽ chết yểu.

• Vệ sinh
Phải loại bỏ những trứng quá dơ, nứt và dị dạng. Trứng dơ có thể được rửa sạch bằng dung dịch vệ sinh trứng chẳng hạn như Brinsea Incubation Disinfectant Concentrate theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Dung dịch rửa nên ấm hơn so với trứng để sự dãn nở khiến chất dơ có xu hướng đi ra khỏi các mao mạch thay vì đi vào. Luôn nhớ rằng mọi dung dịch đều tẩy bỏ lớp sừng cùng với chất dơ khỏi vỏ trứng và khiến trứng có nguy cơ nhiễm khuẩn cao hơn trong tương lai. 

• Đảo trứng khi lưu trữ
Trứng phải được đảo mỗi ngày một lần, 45 độ theo hướng này, đảo ngược lại, rồi lại tiến lên. Đảo không đủ sẽ khiến lòng đỏ nổi lên và chạm vào màng vỏ. Nếu lòng đỏ bị chạm thì nó sẽ dính chặt và ngăn cản sự phát triển của bào thai khi ấp trứng.

• Xử lý trứng một cách cẩn trọng
Trứng cần được xử lý một cách cẩn trọng vì mọi sự va chạm đều có thể phá hủy màng trứng, thậm chí kể cả khi vỏ trứng còn y nguyên. Sự cẩn trọng cũng áp dụng cho cả quá trình ấp. Va chạm có thể làm vỡ mạch máu khiến con non xuất huyết đến chết.

• Thu hoạch trứng
Thông thường, thời gian tốt nhất để thu hoạch trứng là trước 9 giờ sáng và kiểm tra một lần nữa vào buổi trưa. Trứng không được để trong ổ lâu hơn 24 giờ bởi sẽ có xu hướng nở kém.

• Hình dạng trứng, cấu trúc và chất lượng vỏ
Một số trứng dị dạng bẩm sinh có tỷ lệ nở thấp hơn bình thường. Trứng nhỏ thường có tỷ lệ lòng đỏ so với lòng trắng cao hơn. Trứng to đôi khi có “hai lòng đỏ” sẽ không nở. Trứng dị dạng thường có tật ở vỏ.

Điều quan trọng cần nhớ rằng trong tự nhiên, trứng thường được làm nóng từ từ. Máy ấp thường làm nóng nhanh chóng, và vì vậy nếu đặt trứng trong máy ấp ngay lập tức thì trứng có thể bị sốc nhiệt. Nếu có thể, nên làm nóng trứng một cách chậm rãi.

3. Cấu tạo và chức năng của máy ấp trứng

3.1. Giới thiệu

Máy ấp trứng (incubator) là loại máy cung cấp một môi trường phù hợp và có kiểm soát cho sự phát triển của phôi. Tùy vào mức độ phức tạp, một máy ấp trứng sẽ có nhiều cấp độ điều khiển về nhiệt độ, độ ẩm, đảo trứng, thông khí và vệ sinh, trong khi vẫn là nơi bảo vệ trứng.

Máy ấp trứng có thể được phân loại tùy theo cách thông khí, bao gồm ấp tĩnh (still air), quạt (forced draft) và tiếp xúc (contact). Máy ấp tiếp xúc là thế hệ máy mới được thiết kế để giả lập gần hơn với môi trường ấp tự nhiên. 

3.2. Máy ấp tĩnh

Máy ấp tĩnh là loại máy ấp cơ bản nhất. Một máy ấp tĩnh về cơ bản là một hộp cách ly bao gồm:

• Nguồn cung cấp nhiệt
• Bộ điều khiển nhiệt độ hay còn gọi là bộ ổn nhiệt (thermostat)
• Khay trứng
• Nhiệt kế (thermometer) đo nhiệt độ không khí
• Khay nước
• Một số máy có thể có ẩm kế (hygrometer)
• Một số máy có thể có cơ chế đảo trứng tự động

Không khí bên trong bộ ấp tĩnh được điều hòa nhờ sự đối lưu (convection). Một khi được sưởi nóng, không khí tỏa ra và đi lên nóc máy ấp. Lượng khí lưu thông trong máy ấp tĩnh do đó được xác định bởi tỷ lệ nhiệt độ giữa bên trong với bên ngoài máy. Để thông khí tốt, lỗ thông khí thường được bố trí ở phần đáy và nắp của máy ấp. Bên trong máy ấp tĩnh, khí ấm di chuyển lên trên vì vậy nhiệt độ thay đổi tùy vào độ cao (xem hình dưới). Do đó điều quan trọng là máy ấp phải được đặt trên bề mặt bằng phẳng và tất cả trứng đều phải có cùng kích thước.



3.3. Máy ấp quạt

Máy ấp quạt được thiết kế để khắc phục tình trạng chênh lệch nhiệt độ bên trong máy ấp. Một chiếc quạt được bố trí để điều hòa không khí nhằm tạo ra nhiệt độ đồng nhất bên trong máy ấp. Do đó, nhiệt độ không khí xung quanh trứng luôn ổn định và vị trí lắp đặt các cảm biến nhiệt độ và độ ẩm không cần quá khắt khe. Trứng cũng có thể có kích thước khác nhau và đặt trong các khay ở độ cao khác nhau.

Việc sử dụng máy ấp quạt cũng cho phép sử dụng nhiệt kế wet bulb (giải thích kỹ sau) mà nó cũng có thể được dùng để đọc độ ẩm một cách chính xác. Việc kiểm soát độ ẩm trong máy ấp quạt quan trọng hơn so với máy ấp tĩnh, nhằm ngăn ngừa luồng khí khiến trứng bị khô.



3.4. Máy ấp tiếp xúc

Máy ấp tiếp xúc mô phỏng quá trình ấp tự nhiên bên trong ổ. 

Khác biệt lớn nhất giữa ấp tự nhiên với ấp nhân tạo ở chỗ cha mẹ cung cấp hơi ấm thông qua tiếp xúc thay vì khí ấm bao quanh trứng. Điều này ban đầu có vẻ không quan trọng lắm nhưng một nghiên cứu của J. Scott Turner tại đại học bang New York và đại học Cape Town đã hé lộ những khác biệt không mong đợi về phản ứng trước nhiệt độ của trứng được ấp theo lối tiếp xúc so với đối lưu khí. Chủ yếu, trứng trong máy ấp quạt có nhiệt độ bao quanh hầu như đồng nhất; nhiệt độ phôi thai phần nào gia tăng vào cuối quá trình ấp vì lượng trao đổi chất gia tăng nhưng mặt khác toàn bộ trứng vẫn được duy trì ở nhiệt độ máy ấp. Ngược lại, trứng được ấp tự nhiên hay bằng máy ấp tiếp xúc, có sự khác biệt đáng kể về nhiệt độ. Nhiệt truyền vào trứng qua một vùng tiếp xúc tương đối nhỏ, mà nó tương đối ấm hơn so với những vùng khác và bị tiêu tán ở hầu hết những vùng còn lại vốn mát hơn.

Với ấp tiếp xúc, nhiệt độ phôi thai có xu hướng giảm xuống vào giai đoạn cuối của quá trình ấp bởi tuần hoàn máu của chính phôi thai, mà nó trở nên quan trọng hơn sự trao đổi chất trong việc phân phối nhiệt bên trong trứng, điều hoàn toàn trái ngược với quan điểm trước đây cho rằng sự trao đổi chất là quan trọng nhất và nó khiến nhiệt độ trứng tăng lên. Việc phôi thai phát triển to hơn và phải di chuyển từ vị trí ban đầu ở chóp lòng đỏ xuống dưới đến vùng mát hơn, cũng có xu hướng hạ nhiệt phôi thai theo quá trình ấp. Phát hiện quan trọng này chứng tỏ sự khác biệt đáng kể giữa ấp tự nhiên và nhân tạo, nhưng vẫn còn những vấn đề khác nữa.

Ấp trứng tự nhiên chắc chắn bao gồm các chu kỳ sưởi và làm mát kết hợp với thông khí bởi cha mẹ phải rời tổ đi kiếm ăn và bảo vệ lãnh thổ, v.v…

Loại máy ấp tiếp xúc đầu tiên của hãng Brinsea, máy ấp “Contaq” được coi như là vật thay thế cho cha mẹ và tổ. Nắp gắn “da” mô phỏng chức năng ấp của cha mẹ; cung cấp hơi ấm từ mặt trên của trứng, nhưng cũng có cơ chế tháo dỡ định kỳ và như vậy, cung cấp đủ dưỡng khí theo cách thức như thể cha mẹ đứng lên và rời khỏi tổ. “Da” mềm mại nhưng áp chặt vào trứng bởi áp suất không khí nhẹ, đảm bảo việc dẫn nhiệt tốt.

Máy ấp thay thế cho “ổ” trong việc cung cấp một môi trường an toàn cho trứng, khe trống giữa các trục đỡ cho phép người vận hành điều khiển mức độ thông khí cho trứng. Tổ của những loài điểu cầm khác nhau có những đặc điểm rất khác nhau, đặc biệt là về độ thẩm thấu khí. Điều này lại ảnh hưởng đến sự mất nước của trứng, vì vậy cần điều chỉnh trục đỡ một cách tương ứng. Nếu cần, độ ẩm được bổ sung một cách tự động. Ý tưởng kết hợp trục đỡ với độ ẩm tốt nhất nên dựa vào việc kiểm tra trọng lượng trứng và theo dõi sự mất nước. Khay trứng không được sưởi nóng một cách trực tiếp.



Máy ấp “Contaq” cũng có cơ chế đảo trứng tinh tế và tự động cho các loại trứng với kích cỡ khác nhau. Việc đảo trứng được kết hợp với tháo dỡ “da” và chương trình đảo cố định hay ngẫu nhiên.



3.5. Yêu cầu thiết kế

NHIỆT ĐỘ

Nhiệt độ ấp phù hợp là yêu cầu quan trọng nhất để trứng nở thành công. Thậm chí sai biệt nhỏ về nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ nở, dẫu sai biệt này không tác động nhiều đến trứng trong trường hợp ấp tiếp xúc. Quá trình tăng trưởng của phôi thai rất nhạy cảm với nhiệt độ và chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể gây ảnh hưởng dẫn đến phôi chết hoặc khuyết tật. Thiết kế của các máy ấp hiệu Brinsea cho phép sai số tối đa ±0.25 độ C trên khay trứng và ±0.25 độ C trong một giai đoạn ấp.

Phần chính giữa trứng hay phôi thai là quan trọng nhất. Để đảm bảo thông số quan trọng này được chính xác, máy ấp cần được cài đặt một cách chính xác, đặc biệt là máy ấp tĩnh. Máy ấp tĩnh biến thiên nhiệt độ từ nóc xuống đáy, do đó cảm biến điều khiển nhiệt độ và nhiệt kế cần được gắn gần với chóp trứng. Ở đây, nhiệt độ cần phải hơi cao hơn các máy ấp quạt và có ghi trong phần hướng dẫn. Do đó, cần hết sức tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất máy ấp.

ĐỘ ẨM

Độ ẩm ít quan trọng hơn so với nhiệt độ. Một cách lý tưởng, trứng cần giảm từ 3-15% trọng lượng từ lúc mới đẻ cho đến khi nở (nhiều hơn với các loài chim non thiếu lông). Độ ẩm có thể biến thiên nhiều nhưng không tốt trong trường hợp chim non mất trọng lượng lúc mới nở. Lỗi này có thể được điều chỉnh sau đó.

Kinh nghiệm cho thấy máy ấp tiếp xúc ít cần độ ẩm chính xác, có lẽ là vì trứng được ở trong môi trường thông khí tự nhiên hơn. Không bao giờ thừa, mọi máy ấp quạt hay tiếp xúc của Brinsea đều có bộ điều khiển độ ẩm số (digital humidity control).

Tỷ lệ sút cân thay đổi tùy thuộc vào loại trứng, mức độ thông khí, xử lý trứng, khẩu phần gà giống và thời điểm trứng nở trong mùa. Có hai chỉ dẫn xác định độ ẩm thích hợp.

Đầu tiên là túi khí (air cell). Túi khí gia tăng theo quá trình ấp. Để nhìn thấy, cần phải soi trứng (chương 4). 

Chỉ dẫn khác là sút cân. Nếu bạn cân trứng trước và trong quá trình ấp, sự sút cân có thể vẽ thành biểu đồ (xem ví dụ ở dưới) để xác định xem mức sút cân trung bình có cần điều chỉnh không.



Độ ẩm có thể được điều chỉnh tùy theo biểu đồ diễn tiến tại một thời điểm nhất định trong quá trình ấp. Theo quy luật chung, nếu trọng lượng thực tế thấp hơn lý tưởng thì cần tăng độ ẩm. Nếu trọng lượng thực tế cao hơn lý tưởng thì cần giảm độ ẩm. 

Máy ấp nên có chức năng điều chỉnh độ ẩm. Có hai yếu tố ảnh hưởng đến độ ẩm. Đó là diện tích bay hơi và lượng khí đối lưu. Diện tích bay hơi càng lớn và đối lưu càng nhỏ thì độ ẩm càng cao. Một cách để gia tăng diện tích bay hơi là sử dụng tấm hút ẩm hay giấy thấm. Sau cùng, môi trường đặt máy ấp cũng có thể ảnh hưởng đến việc điều khiển nhiệt độ. Nếu không khí bên ngoài rất khô thì độ ẩm trong máy có thể thấp hơn so với trường hợp không khí ẩm. Cũng vậy, khí lạnh không thể chứa nhiều hơi nước, vì vậy khi không khí mùa đông được sưởi ấm thì độ ẩm sẽ rất thấp. Điều này xảy ra khi sưởi ấm nhà vào mùa đông và trong máy ấp cũng vậy. Kết quả là độ ẩm nhìn chung thấp hơn vào mùa đông so với mùa hè và vì vậy mà độ ẩm phải được điều chỉnh tương ứng.

Một số nhà lai tạo tiến bộ thật xa trong việc điều khiển môi trường phòng ấp và khắc phục những biến đổi về độ ẩm không khí theo mùa. Trong trường hợp đặc biệt, một phần vỏ trứng sẽ được đục bỏ để gia tăng sự mất nước hay dán băng keo để hạn chế sự mất nước. Dẫu vậy, cách này rất rủi ro và chỉ dành cho các chuyên gia. 

Yêu cầu về độ ẩm khi gà nở cao hơn trong quá trình ấp. Trong những ngày cuối, độ ẩm cao giúp ngăn ngừa màng trứng khô quá nhanh khi trứng nở và trở nên cứng và khó xé rách. Do đó độ ẩm khi gà nở nên tối thiểu là 60%.

ĐẢO

Bởi vì bào thai phát triển trên lòng đỏ, nó sẽ khiến phần lòng đỏ đó trở nên nhẹ hơn và nổi lên trên. Nếu sau khi đảo trứng mà bào thai chúc đầu xuống thì nó sẽ khiến lòng đỏ xoay trong lớp lòng trắng cho đến khi nổi lên lại.

Lòng đỏ được giữ bởi một cấu trúc gọi là dây chằng (chalaza) và màng. Nó luôn có xu hướng nổi lên trên, làm biến dạng lớp màng trong và nhanh chóng đụng vào màng vỏ. Nếu điều này xảy ra với bào thai thì chóp của nó sẽ dính vào vỏ và chết. Vì lý do đó, việc đảo trứng là cần thiết để duy trì sự sống sót của bào thai.

Khi đảo trứng, bào thai được kéo vào vùng giàu dưỡng chất, điều giúp nó phát triển. Điều này cực kỳ quan trọng trong tuần đầu tiên khi bào thai chưa phát triển hệ tuần hoàn. Sau một tuần, trứng vẫn cần được đảo nhưng không thường xuyên. Cơ chế đảo khác nhau tùy loài và chim non thiếu lông (altricial) có xu hướng cần đảo nhiều hơn so với chim non đủ lông (precocial). Trong khi trứng gà cần đảo 80 độ sau mỗi giờ nhưng trứng vẹt cần đảo 180 độ, nhiều lần mỗi giờ vào giai đoạn sớm.

Các máy ấp ngày nay có bốn cơ chế đảo:

i) Khay đảo (tilting tray)
Hầu hết các máy ấp trứng thương mại đều có khay giữ trứng thẳng đứng, với đầu nhỏ chúc xuống. Sau dó khay được đảo mỗi bên một góc 40 độ so với chiều ngang (tổng cộng 80 độ) theo một chế độ định trước, chẳng hạn đảo mỗi giờ. Phương pháp này hiệu quả với gia cầm nên được phát triển và ứng dụng rộng rãi ở cấp độ thương mại. Tuy nhiên, kỹ thuật này rất khác với cách thức tự nhiên của các loài điểu cầm. Vì vậy, nó chỉ tốt với các loài gia cầm, mà không tốt với các loài chim. 



ii) Sàn cuộn (moving floor)
Với máy ấp cỡ nhỏ không cần đặt nhiều lớp trứng, trứng được đặt trên sàn phẳng hay băng chuyền chuyển động. Trứng không bị kéo đi nhờ những tấm chắn cố định, bởi vậy mà nó xoay. Kỹ thuật đảo này thích hợp với loại trứng khá đối xứng giữa hai đầu, chẳng hạn như trứng vịt, nhưng trứng chóp nhọn lại có xu hướng tụ với nhau.



iii) Trục xoay (roller)
Trục xoay hoạt động theo nguyên lý xoay trục đỡ. Trứng nằm trên các trục đỡ mà chúng lại nằm trên sàn cuộn. Thành trục giúp giảm áp lực đè lên trứng khi “xoay” dọc theo trục.



iv) Khay đảo bán nguyệt (trough – channel)
Khay đảo bán nguyệt dùng để đảo các loại trứng rất nhỏ, chẳng hạn như trứng cút. Nhược điểm của loại khay này là góc đảo rất nhỏ.

4. Theo dõi trứng và máy ấp

Trứng cần được theo dõi trong quá trình ấp để kiểm tra sự phát triển của bào thai và để xem có cần điều chỉnh máy ấp hay không.

4.1. Soi trứng (candling)

Đèn soi là đèn với tia hội tụ mà nó soi qua vỏ trứng làm hiển thị nội dung bên trong. Nó cho phép xác định kích thước của túi khí nhờ vậy mà có thể đoán được tốc độ sút cân. Nếu túi khí lớn hơn mong đợi thì mất nước quá nhiều và độ ẩm bên trong máy ấp cần được nâng lên để bù vào tốc độ mất nước. Nếu túi khí nhỏ hơn mong đợi thì làm ngược lại.



Soi trứng cũng cho phép theo dõi sự phát triển của trứng nhằm loại bỏ những trứng không đậu hoặc chết một cách an toàn khỏi máy ấp.



1. Trong – có lẽ trứng không có trống (hoặc chết yểu) khi soi tại 1/3 giai đoạn ấp.

2. Có trống với mạch máu đỏ - sau 1/3 giai đoạn ấp.

3. Lem đỏ hay đen - trứng chết yểu khi soi sau 1/3 giai đoạn ấp.

4. Bào thai với “vòng” máu đỏ - trứng chết yểu khi soi sau 1/3 giai đoạn ấp.

5. Viền sẫm với nội dung bất thường - trứng chết muộn (1/2 hay 1/3 giai đoạn ấp).

6. Bào thai sống với mỏ nằm trong túi khí - trứng sẽ nở trong vòng 24 - 48 tiếng.

4.2. So sánh độ ẩm và sút cân

Độ ẩm trong máy ấp được đo bằng hai cách: nhiệt kế wet bulb hoặc ẩm kế. Cả hai trường hợp đều cần luồng khí để chúng không hiển thị kết quả như máy ấp khí tĩnh.

Nhiệt kế wet bulb sử dụng hai nhiệt kế, một cái có bấc hút ẩm quấn xung quanh. Một đầu bấc được nhúng vào bồn nước. Nước bay hơi từ bấc làm nhiệt kế mát hơn một chút. Độ ẩm không khí xung quanh wet bulb càng thấp thì tốc độ bay hơi càng cao và hiệu quả làm mát càng cao. 

Độ ẩm tương đối (luôn thể hiện bằng %) liên quan đến sự khác biệt giữa chỉ số nhiệt kế thường và wet bulb. Đừng nhầm với nhiệt độ wet bulb (đôi khi được nhắc đến) với độ ẩm tương đối. Bảng dưới đây hiển thị nhiệt độ wet bulb mà nó liên quan đến độ ẩm tương đối. (trường hợp nhiệt kế bình thường hiển thị nhiệt độ 37.5 độ C)



Nếu nhiệt độ ấp không phù hợp, cân chỉnh bằng cách điều chỉnh nhiệt độ wet bulb tương ứng. Chẳng hạn: nếu ấp ở nhiệt độ 36 độ C với nhiệt độ wet bulb 26 độ C, tính độ ẩm bằng nhiệt độ wet bulb 27 độ C: = 46%. Lưu ý rằng nhiệt kế wet bulb đọc tương tự như nhiệt kế thường (dry bulb) ở độ ẩm 100% hay đúng hơn, khi sợi bấc khô hết nước.

Ẩm kế là dụng cụ cơ khí hay điện tử để đo độ ẩm. Ẩm kế tóc có bộ hiển thị số nối với một sợi mảnh mà nó biến đổi độ dài tùy thuộc vào độ ẩm và dịch chuyển bộ chỉ thị bằng bánh răng. Ẩm kế điện tử đo sự biến thiên điện trở của chíp cảm biến độ ẩm và thường chính xác hơn ẩm kế cơ. Module kiểm soát độ ẩm của Brinsea sử dụng loại cảm biến này để hiển thị độ ẩm và điều khiển máy bơm châm nước để duy trì độ ẩm cần thiết. 

Lưu ý: ẩm kế rẻ tiền và không chính xác có thể còn tệ hơn là không có ẩm kế. Độ ẩm lý tưởng cho trứng, vốn phụ thuộc vào độ dày và rỗ của vỏ, tốt nhất nên được theo dõi thông qua việc kiểm tra sự sút cân.

5. Giải quyết sự cố





6. Bảng ấp tham khảo



QUAN TRỌNG:
Nhiệt độ trong máy ấp tĩnh PHẢI được điều chỉnh theo hướng dẫn của nhà sản xuất bởi sự khác biệt về nhiệt độ ở mỗi vị trí trong máy.

(tổng hợp:diễn đàn cá cảnh )

Thứ Năm, 21 tháng 5, 2015

Nuôi giun quế và những yêu cầu cơn bản.

sinh khối giun
TNL-Nuôi giun quế đơn giản đến mức nào,chuồng trại,nguồn thức ăn,khai thác và chăm sóc...đây đều là những câu hỏi mà rất nhiều người khi tìm hiểu để bắt đầu nuôi đều thắc mắc.
Sau đây Trang Trại Xanh Ngọc Linh chúng tôi xin chia sẻ những kinh nghiệm về nuôi và làm chuồng nuôi một cách đơn giản cũng như dễ hiểu nhất.
video hướng dẫn kt nuôi giun quế đơn giản nhất để mang lại hiệu quả

Trước khi có ý định nuôi giun chắc chúng ta ai cũng bắt đầu tìm hiểu rất kỹ về giun trên các phương tiện internet hay báo đài nhưng rất tiếc trên các phương tiện này hầu như tài liệu đều rất chung chung và giống nhau.
Như chúng tôi đã đăng tải tài liệu trước đó về cách thức làm chuồng nuôi giun đơn giản mà hiệu quả nhất.
>>Giun quế rất dễ nuôi chỉ cần đảm bảo yêu cầu kỹ thuật về độ ẩm,ánh sáng và nguồn thức ăn là con giun cứ thế sống ,sinh sản và phát triển chóng mặt.Vậy chúng ta phải làm thế nào?
+Mái chuồng giun nên cao vừa phải,được che đậy cẩn thận để tránh nước mưa cũng như hạn chế ánh sáng lọt vào.
+Nền chuồng nuôi tốt nhất là nền đất sau khi đã nện chặt,chú ý có độ dốc ra phần hành lang và phải cao hơn hành lang.Sở dĩ như vậy bởi vì nuôi trên nền đất giun sẽ thích nghi ngay khi mới mang về,tự điều hòa môi trường nuôi và độ ẩm.
+Xung quanh chuồng nuôi chúng ta phải che đậy cơ bản là phải kín để tránh các địch hại như cóc nhái,gà,chuột ...và hơn thế nữa là để tránh hoàn toàn ánh sáng (ánh nắng)chiếu vào ô nuôi(cái này giun rất sợ).
+Bờ bao ô nuôi tốt nhất chúng ta nên dùng gạch để xây, chú ý là lớp đầu chúng ta không cho vữa, từ lớp gạch thứ hai chúng ta bắt đầu cho vữa xây như bt và xây cho đến khi đảm bảo chiều cao bờ bao nuôi là ok>>Vì sao lại vậy:Bởi vì xây như thế lượng nước dư thừa sẽ được rỉ ra ngoài một cách tự nhiên và không dẫn đến bị thừa độ ẩm.
+Nguồn thức ăn tốt nhất là phân trâu,bò sau đó mới đến các loại phân khác như lợn gà...
+Phân trước khi cho ăn phải được khuấy thật kỹ(tránh vón cục vì điều này giun nó không thích)phân khuấy kỹ và được pha thêm nước ở dạng sệt sệt đặc (tránh quá loãng hay quá đặc vì điều này giun nó cũng không thích,mà nó đã không thích thì nó sẽ pt rất chậm...hiiiii)
+Tất cả các ô nuôi tốt nhất là được đậy bằng các loại tấm hay bao gì đó như bao tải,chiết cói...(tránh các loại bao có tráng nilon)>>Vì sao lại vậy:Vì giun bản năng là ăn uống, giao phối và sinh sản trên bề mặt nhưng với điều kiện bề mặt phải được đảm bảo về độ ẩm, yên tĩnh  và tránh hoàn toàn ánh sáng chính vì thế bê đậy trực tiếp  ô nuôi là tối ưu nhất.
+Để khai thác thì chúng ta cho ra ngoài và lợi dụng ánh sáng để khai thác giun>>Vì sao:Bản thân bọn giun nó rất sợ ánh sáng chính vì thế chúng ta lợi dụng ánh sáng để bắt giun là hiệu quả và đơn giản nhất.
*CHÚ Ý !
Giun phát triển cực nhanh nếu độ ẩm,ánh sáng,nguồn thức ăn và nhiệt độ hợp lý(15 độ-25độ)
Ô nuôi mà khô quá giun sẽ chết,ô nuôi mà ẩm quá giun sẽ chậm phát triển,giun sẽ không bỏ đi nếu k có dòng nước chảy qua.
>>Chúng ta nên kiểm tra giun vào buổi tối vì khi đó chúng ta mới hiểu hết được tâm tư nguyện vọng của con giun để rút kinh nghiêm.
**GIUN QUẾ ĐỒNG HÀNH CÙNG NHÀ NÔNG LÀM KINH TẾ!**

Thứ Năm, 7 tháng 5, 2015

Bệnh Ecoli ở ngan vịt

TNL-Bệnh E.coli trên vịt là bệnh truyền nhiễm do một nhóm vi khuẩn E.coli độc lực cao gây ra. Bệnh thường gặp ở mọi lứa tuổi nhưng đặc biệt gây thiệt hại vịt từ 3-15 ngày tuổi với biểu hiện đặc trưng như xù lông, rụt cổ, mắt lim dim, tiêu chảy, phân màu trắng... rồi chết.
Tỉ lệ chết trong có thể lên đến 60-70%. 2 khả năng dẫn đến vịt bị bệnh E.coli: Một là, vi khuẩn E.coli xâm nhập trực tiếp từ bên ngoài qua vết thương đường hô hấp, tiêu hoá của vịt khỏe, sau đó đi thẳng vào máu gây nhiễm trùng máu làm cho vịt chết đột ngột mà chưa biểu hiện bệnh tích. Hai là, vi khuẩn E. Coli thường có sẵn ở ruột già của vịt khỏe mạnh, khi điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng không tốt, nhất là cho ăn không hợp lý sẽ tạo điều kiện cho E.Coli phát triển và gây bệnh. Bệnh có thể xảy ra ở hai thể cấp tính và mãn tính. Mặc dù bệnh E.coli trên vịt không có các triệu chứng điển hình, nhưng sau thời gian khoảng 1-10 ngày nung bệnh, ở vịt 3-15 ngày tuổi có biểu hiện như: vịt bị rút cổ, lông xù, mắt lim dim, một số con có triệu chứng cảm cúm, sổ mũi và khó thở, phân có màu trắng xanh rồi chết. Trước khi chết nhiều con có triệu chứng co giật, quay đầu, ngoẹo cổ… Vịt đẻ chết rải rác, tỉ lệ đẻ giảm, vỏ trứng có dính máu. Vịt chết nghi mắc bệnh E.coli, mổ khám thấy bệnh tích: Màng bao tim bị viêm, có màu trắng như bã đậu. Trên tim có điểm xuất huyết lấm tấm. Gan sưng to. Nếu bệnh nặng thì cả hai lá gan đều sưng đỏ và xuất huyết lấm tấm, túi mật thường căng to. Nếu bệnh nhẹ thì chỉ thấy phần dưới của gan sưng và xuất huyết còn phần trên có màu vàng. Lách sưng và có đốm. Màng bụng viêm, có sợi tơ trắng dính vào xoang bụng và ruột. Màng túi khí viêm trắng và có chất nhầy và những điểm màu vàng (hoại tử). Buồng trứng bị teo. Ống dẫn trứng viêm. Để chuẩn đoán đúng cũng như phòng và trị bệnh hiệu quả, cần phân biệt bệnh E. coli với các bệnh sau: Bệnh trúng độc do thức ăn xảy ra cùng trong thời gian với bệnh E.Coli nhưng bệnh chết nhanh hơn, có triệu chứng thần kinh nặng hơn, mắt không nháy được do liệt màng mắt, gan sưng và đen toàn bộ, thận sưng và tiêu chảy. Khi ngừng cho ăn bệnh giảm hẳn. Bệnh thương hàn xảy ra cùng thời gian với bệnh E.Coli, triệu chứng giống như bệnh E.Coli nhưng bệnh tích ở gan không có những điểm hoại tử màu trắng, túi khí không có những điểm màu vàng. Bệnh dịch tả: Vịt tiêu chảy phân loãng, trắng xanh, rất thối, mắt đỏ sưng phù dính mí. Bệnh tụ huyết trùng: Phân loãng màu nâu hay vàng, đỏ; mắt bình thường. ĐIỀU TRỊ Do bệnh được gây ra bởi vi khuẩn nên việc dùng kháng sinh trong điều trị là cần thiết. Tuy nhiên, trước khi quyết định sử dụng loại kháng sinh nào, cần phải làm kháng sinh đồ để chọn loại kháng sinh hiệu quả nhất. Sau đó tiến hành điều trị như sau: - Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da KANAMYCIN 10% hoặc NAVET-ENRO 100 (NAVETCO) hoặc hòa tan NAVET-NORFLOX C trong nước uống, dùng liên tục trong 5 ngày theo hướng dẫn của nhãn thuốc để tiêu diệt vi khuẩn trong cơ thể vịt bệnh. - Kết hợp cho uống TERRA-COLIVIT (NAVETCO) với liều lượng 2g/1lít nước liên tục trong 5 ngày để phòng các tác nhân gây bệnh kế phát cũng như kích thích tăng trọng, tăng sản lượng trứng, tăng tỷ lệ trứng có phôi. Sau khi ngừng dùng kháng sinh cần sử dụng men Navet-Biozym thêm 7 ngày để đàn vịt chóng phục hồi sức khoẻ. BIỆN PHÁP PHÒNG BỆNH Trong công tác phòng bệnh, cần đặc biệt chăm sóc vịt con ngay từ những ngày đầu khi lấy từ lò ấp về, không để chúng bị lạnh và ăn thức ăn tự nhiên quá sớm (tép, cá sống...). Thường xuyên vệ sinh chuồng trại, máng ăn, máng uống sạch sẽ và phun thuốc sát trùng NAVETKON-S hoặc BENKOCID định kỳ 2 lần/tuần để tiêu diệt mầm bệnh trong và ngoài môi trường. Bổ sung VITA-ELECTROLYTES (NAVETCO) và TERRAMYCIN TRỨNG trong nước uống theo chỉ định giúp tăng sức kháng bệnh, chống stress khi môi trường thay đổi và tăng năng suất cho gia cầm đẻ trứng cũng như tăng tỷ lệ trứng có phôi và tỷ lệ ấp nở cao
(tổng hợp:nông nghiệp Việt Nam)

Chủ Nhật, 26 tháng 4, 2015

Ngan vịt những bệnh thường gặp và cách phòng chánh

Nuôi ngan đạt hiệu quả cao .
(TNL)-Nuôi ngan vịt mang lại hiệu quả kinh tế rất cao đặc biệt là nuôi ngan vì con ngan giá cả luôn ổn định,chất lượng thịt thơm ngon nên được thị trường ưa chuộng,nhưng con ngan thường hay bị bệnh nhất và sau đây là một số bệnh thường gặp ở vịt, ngan tôi nghĩ là các bạn những người nuôi ngan vịt nên quan tâm.

1.Bệnh viêm gan virut ở vịt
Triệu chứng :
Thời gian nhung bệnh 2 – 4 ngày, bệnh tiến triển nhanh khó phát hiện kịp. Vịt sã cánh, buồn ngủ, bỏ ăn, mệt mỏi nặng, nằm đầu ngoẹo ra sau hay về một bên, co giật toàn thân sau đó mới chết tư thế duỗi thẳng. Bệnh tiến triển rất nhanh, trong vòng 2h, tỉ lệ bệnh 100% đàn, tỉ lệt chế 95 – 100% ở vịt con 1 – 3 tuần tuổi, 50% ở vịt 4 tuần trở lên.
Phòng có thuốc đặc trị nên chỉ dùng biện pháp vệ sinh thú y để phòng, tiêm phòng vacxin cho vịt con và vịt trưởng thành, cách li tốt vịt con 1 – 5 tuần tuổi tránh lây nhiễm.
2. Bệnh dịch tả vịt.
Triệu chứng:
Thường xảy ra ở vịt từ 15 ngày tuổi trở lên, và  1- 5 ngày sau khi phát bệnh thì gia cầm bắt đầu chết. Vịt chết đột ngột cả những con đang béo, vịt đẻ giảm 25 – 40%. Vịt ốm bỏ ăn, tiêu chảy phân loãng màu trắng xanh, thối khắm, lông xù, mắt nửa nhắm, nửa mở, nước mũi chảy, cánh sã, ít vận động, sốt có 43 – 43,50, liên tục trong vòng 2 ngày, nhiều con đứng 1 chân, tỉ lệ chết 5 – 100%.
Phòng bệnh:
Bệnh không có thuốc điều trị. Khi dịch tả xuất hiện phải bao vây nơi có dịch, loại bỏ vịt ốm, xử lý diệt virut bằng nhiệt. Không  tiêm vacxin phòng khi vịt đang bị dịch. Liều vacxin cho vịt khỏe lúc này = 1,5 lần, có thể gấp 2.
3. Bệnh tụ huyết trùng.
Triệu chứng: Bệnh thể quá cấp tính, ngan vịt chết đột ngột rất nhanh mà chưa có dấu hiệu bệnh tật.
Bệnh cấp trong 1 – 3 ngày. Khi bị chết đột ngột báo hiệu bệnh tụ huyết trùng gia cầm, thể hiện sốt, bỏ ăn, xù lông, dịch tràn ra miệng, ỉa chảy, thở gấp, tỉ lệ chết 50%.
Phòng chữa bệnh :
Chăm sóc, vệ sinh chuồng.
Phòng bệnh bằng cách pha trộn vào thức ăn, hoặc uống liên tục 2 – 3 ngày trong tuần kháng sinh: Cosumix 2g/lít nước hoặc 2g/kg thức ăn, Tetracyclin 1g/4 lít nước hoặc 1g/4kg thức ăn.
Tiêm vacxin 2 đợt lúc vịt 20 – 30 ngày tuổi và 4 – 5 tháng tuổi cho vịt đẻ.
4. Bệnh phó thương hàn
Triệu chứng : Vịt con 3 – 15 ngày tuổi thường bị nhiều ở thể cấp tính, vịt lớn 45 ngày tuổi trở lên thường bị thể mạn tính.
Vịt ốm, tiêu chảy, phân loãng, có nhiều bọt khí, lông đít dính, ít đi lại, chúng tách đàn tụ  tập thành nhóm tìm chỗ ấm. vịt khát nước, bỏ ăn. Bệnh có chứng lê cơn, run rẩy 2 chân, co giật, kéo dài 3 – 4 ngày thì chết đến 70%.
Phòng chữa bệnh.
Làm tốt công tác vệ sinh, nhất là ổ đẻ.
Trộn thuốc furazolidon liều phòng cho vịt đến 2 tuần tuổi 100g/tấn thức ăn, sau 2 tuần 50g/ tấn thức ăn, liều chữa 150g/ tấn chữa cho từng con thì 50mg/ con.
5. Bệnh nhiễm khuẩn E.coli
Triệu chứng:Vịt trên 3 ngày tuổi bị bệnh có triệu chứng lông xù, rụt cổ, mắt lim dim như buồn ngủ và tiêu chảy phân màu trắng rồi chết. Nhiều con ốm bị thần kinh co giật, ngoẹo cổ. Vịt đẻ giảm, vỏ trứng có máu, chết rải rác.
Phòng chữa bệnh
Để phòng tốt các bệnh cấu trùng, kí sinh trùng, viêm đường hô hấp mãn tính.
Trộn kháng sinh liều vào thức ăn : neotesol 100mg – 200mg/kg thể trọng, Tetracyclin 50 – 60mg/ kg thể trọng ….
Tiêm phòng vacxin Neotyphomix liều lượng 1cc/ 3 con.
6. bệnh tụ cầu trùng.
Triệu chứng: vịt bị sưng khớp nhất là khớp đầu gối, nước lùng bùng, nóng kéo dài 2 -3 tuần lễ. Trong ổ khớp viêm có fibrin, mủ bã đậu. Ổ khớp viêm dễ bị tróc ra, có khi viêm cả xương rồi bị què.
Ruột bị xung huyết,vịt tiêu chảy, mỏi mệt, gầy giảm đẻ rồi ngưng đẻ.
Phòng bệnh:
Vệ sinh chuồng trại, tránh gây vết thương cho vịt, ngan.
Cách li gia cầm ốm:
Chăm sóc nuôi dưỡng tốt đàn vịt, đảm bảo thức ăn đủ dinh dưỡng.
Tiêm kháng sinh thẳng vào khớp, Streptomycin 100 – 150mg/kg thể trọng, hoặc Penicilline 100.000UI/kg thể trọng.
7. Bệnh bướu cổ
Triệu chứng: Vịt bệnh ở yết hầu nổi bướu to dần nhanh làm cho vịt không ăn uống được, rồi ngạt thở chết, nhiều con có bướu ở mí mắt, mép mỏ, vai, bàn chân, đùi. Vịt con gầy còm, mổ các bướu ra thấy co giun chỉ cuộn khúc như búi chỉ.
Phòng chữa bệnh:
Chăm sóc tốt đàn vịt, không chăn vịt nơi nước ao tù, nước đọng nhất là mùa nắng cạn.
Tách riêng vịt bị bệnh, mổ bướu lấy giun chỉ ra, sát trùng bằng glixerin, khâu lại chăm sóc tốt 7 – 10 ngày sẽ khỏi. Dùng thuốc Diphevit tiêm thẳng vào bướu 20mg/ con vịt nặng 100 g, 40mg cho vịt 300 – 400g thể trọng.
8. Bệnh ngộ độc AFLATOXIN
Triệu chứng: Chậm lớn, đẻ giảm, bị co giật, da tái, tiêu chảy phân loãng, xanh, sống. Vịt đi khập khiễng, xốt huyết dưới da và bàn chân. Nhiễm độc nặng có thể chết hàng loạt.
Phòng chữa bệnh:
Không cho vịt ăn thức ăn nấm mốc.
Dùng Quixalus liều chữa 1g/1kg thức ăn trong 5 – 7 ngày, trộn glucozo, vitamin C và nước uống cho vịt giải độc.
9. Bệnh nấm phổi
Triệu chứng: Gia cầm nhiễm nấm khó thở, kém ăn, gầy, chết nhanh vài giờ sau khi có triệu chứng .
Phòng chữa bệnh:
Chăm sóc nuôi dưỡng tốt đàn vịt, bổ sung vitamin A, D, E vào thức ăn.
Làm tốt vệ sinh chuồng trại.
Chữa bệnh bằng trộn  kháng sinh vào thức ăn: Quixalú 1g/ 1kg thức ăn liền trong  5 ngày, Mycostain 2g/kg thức ăn trong  7 – 10 ngày.

(tổng hợp:Nguyễn Văn Mạc)